Giảm giá
iPhone 5 16GB Trắng iPhone 5 16GB Trắng
2,990,000 VNĐ 2,590,000 VNĐ  
iPhone 5 16GB Đen iPhone 5 16GB Đen
2,890,000 VNĐ 2,490,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Gold iPhone 5S 16GB Gold
4,990,000 VNĐ 4,290,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Gray iPhone 5S 16GB Gray
4,690,000 VNĐ 4,090,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Trắng iPhone 5S 16GB Trắng
4,890,000 VNĐ 4,190,000 VNĐ  
 
Sản phẩm nổi bật
 
Sản phẩm bán chạy
 

iPhone 5S 16GB Gray

iPhone 5S 16GB Gray
Xem Ảnh lớn
Giá: 4,690,000 VNĐ 4,090,000 VNĐ
Trạng thái: Có hàng
Model: (Q. Tế - Mới 99%)
Hãng sản xuất: APPLE
Đánh giá: Chưa có

Số lượng: Thêm vào giỏ hàng
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions; CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (CDMA); A1453
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - A1533 (GSM); A1453; CDMA2000 1xEV-DO - A1533 (CDMA); A1453 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - A1457; A1530
Mạng 4G LTE - tất cả phiên bản
SIM Nano SIM
Công bố Tháng 9/2013
Phát hành Tháng 9/2013
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt)
Camera Độ phân giải 8 MP; 3264x2448 pixels
Led flash Dual-flash
Tính năng Quay video và chụp ảnh cùng lúc; chạm để lấy nét; ghi dấu địa danh; nhận diện gương mặt; bức tranh toàn cảnh; HDR
Quay video 1.2 MP; 720p@30fps - FaceTime HD camera
Camera phụ 1080p@30fps; Ánh sáng đèn LED; Ổn định hình ảnh; Ghi dấu dịa danh
Màn hình Công nghệ 16 triệu màu, LED-backlit IPS LCD
Kích thước 4.0 inches
Độ phân giải 640 x 1136 pixels
Mật độ điểm ảnh 326 ppi
Cảm ứng đa điểm Cảm ứng điện dung
Mặt kính Corning Gorilla Glass, Phủ lớp oleophobic chống bám vân tay và mồ hôi
Thiết kế Kích thước (mm) 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
Khối lượng (gram) 112 g
Chất liệu Nhôm nguyên khối
Màu sắc Gray
Âm thanh Loa ngoài
Jack 3.5mm
Bộ nhớ Khe cắm thẻ nhớ Không
Bộ nhớ trong 16GB
RAM 1GB
Xử lý Hệ điều hành iOS
Chipset Apple A7
CPU Dual-core 1.3 GHz Cyclone (ARM v8-based)
GPU PowerVR G6430 (quad-core graphics)
Cảm biến Gia tốc; Tiệm cận; Con quay hồi chuyển; Ánh sáng môi trường; La bàn số
Tin nhắn iMessage; SMS (threaded view); MMS; Email; Push Email
Trình duyệt web HTML (Safari)
Dữ liệu và kết nối 2G - GPRS
2G - EDGE
3G - Download/Upload DC-HSDPA: 42 Mbps; HSDPA: 21 Mbps/ HSUPA: 5.76 Mbps;
LTE - Download/Upload LTE: 100 Mbps; Rev. A: up to 3.1 Mbps
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n; Dual-band; Wi-Fi hotspot
Bluetooth v4.0, Bluetooth with A2DP
NFC Không
Cổng hồng ngoại Không
USB v2.0 sử dụng cổng Lightning ( adapter chuyển đổi kèm trong hộp máy)
Radio Không
GPS Có, Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Pin Dung lượng pin Lithium-ion 1560 mAh
Thời gian chờ Lên tới 250 tiếng
Thời gian thoại Lên tới 8 tiếng khi sử dụng 3G
Thời gian nghe nhạc Lên tới 40 giờ; Sử dụng wifi lên tới 10 giờ
Thời gian xem video Lên tới 10 giờ
Tính năng khác Xử lý hình ảnh Xem và biên tập Audio/video
Ra lệnh bằng giọng nói Trợ lý giọng nói Siri; Ghi chú quay số ra lệnh bằng giọng nói
Tích hợp mạng xã hội Tương tác Twitter và Facebook
Micro chống ồn Lọc tiếng ồn với micro chuyên dụng
Bản đồ Map
Viết ý kiến
Tên bạn:


Ý kiến của bạn: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!

Đánh giá: Kém            Tốt

Nhập mã số xác nhận bên dưới:

Không có hình ảnh khác cho sản phẩm này.