Giảm giá
iPhone 5 16GB Trắng iPhone 5 16GB Trắng
2,990,000 VNĐ 2,590,000 VNĐ  
iPhone 5 16GB Đen iPhone 5 16GB Đen
2,890,000 VNĐ 2,490,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Gold iPhone 5S 16GB Gold
4,990,000 VNĐ 4,290,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Gray iPhone 5S 16GB Gray
4,690,000 VNĐ 4,090,000 VNĐ  
iPhone 5S 16GB Trắng iPhone 5S 16GB Trắng
4,890,000 VNĐ 4,190,000 VNĐ  
 
Sản phẩm nổi bật
 
Sản phẩm bán chạy
 

iPhone 6 16GB Trắng

iPhone 6 16GB Trắng
Xem Ảnh lớn
Giá: 7,890,000 VNĐ 7,490,000 VNĐ
Trạng thái: Có hàng
Model: (Q.Tế - Mới 99%)
Hãng sản xuất: APPLE
Đánh giá: Chưa có

Số lượng: Thêm vào giỏ hàng
 
Tổng quan Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - A1549 (GSM), A1549 (CDMA), A1586; CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100 - A1549 (CDMA), A1586
Mạng 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - A1549 (GSM), A1549 (CDMA), A1586; CDMA2000 1xEV-DO - A1549 (CDMA), A1586
Mạng 4G LTE 700 / 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100 / 2600 / 850 - A1549 (GSM), A1549 (CDMA); LTE 700 / 800 / 900 / 1800 / 2100 / 2300 / 2600 / 750 / 2500 - A1586
SIM Nano SIM
Công bố Tháng 9/2014
Phát hành Tháng 9/2014
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt)
Camera Độ phân giải 8 MP; 3264 x 2448 pixels
Led flash Dual-flash
Tính năng Xem video và ghi hình cùng lúc; Tự động lấy nét; Chạm lấy nét; Ghi dấu địa danh; Nhận diện khuôn mặt; Bức tranh toàn cảnh HDR;
Quay video 1080p@60fps; 720p@240fps
Camera phụ 1.2 MP; 720p; burst; HDR
Màn hình Công nghệ LED-backlit IPS LCD, 16 triệu màu
Kích thước 4.70 inches
Độ phân giải 750 x 1334 pixels
Mật độ điểm ảnh 326 ppi
Cảm ứng đa điểm Cảm ứng điện dung
Mặt kính Kính chống xước và chống bám vân tay
Thiết kế Kích thước (mm) 138.1 x 67 x 6.9 mm
Khối lượng (gram) 129 g
Chất liệu Nhôm nguyên khối
Màu sắc Bạc
Âm thanh Loa ngoài
Jack 3.5mm
Bộ nhớ Bộ nhớ trong 16 GB
RAM 1GB
Xử lý Hệ điều hành iOS
Chipset Apple A8
CPU Dual-core 1.4 GHz Cyclone (ARM v8-based)
GPU PowerVR GX6650 (hexa-core graphics)
Cảm biến Gia tốc; Tiệm cận; Con quay hồi chuyển; La bàn số; Phong vũ biểu
Tin nhắn iMessage; SMS (threaded view); MMS; Email; Push Email
Trình duyệt web HTML (Safari)
Dữ liệu và kết nối 2G - GPRS
2G - EDGE
3G - Download/Upload HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; EV-DO Rev. A, up to 3.1 Mbps
LTE - Download/Upload LTE, Cat4, 150 Mbps DL, 50 Mbps UL
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac; dual-band; Wi-Fi hotspot
Bluetooth v4.0, Bluetooth with A2DP
NFC
Cổng hồng ngoại Không
USB v2.0
Radio Không
GPS Hỗ trợ A-GPS và GLONASS, Có
TV-out
Pin Dung lượng pin Li-Po 1810 mAh
Thời gian chờ (2G) / Lên tới 250 giờ (3G)
Thời gian thoại (2G) / Lên tới14 giờ (3G)
Thời gian nghe nhạc Lên tới 50 giờ
Tính năng khác Xử lý hình ảnh Xem/ biên tập hình ảnh/ audio/ video
Xử lý văn bản iBooks PDF reader; Tổ chức công việc; Đọc/ biên tập văn bản; Đoán chữ thông minh
Ra lệnh bằng giọng nói Trợ lý giọng nói Siri; Ghi âm/ quay số/ ra lệnh bằng giọng noi
Tích hợp mạng xã hội Twitter and Facebook integration
Micro chống ồn Lọc tiếng ồn với micro chuyên dụng
Bản đồ Maps
Viết ý kiến
Tên bạn:


Ý kiến của bạn: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!

Đánh giá: Kém            Tốt

Nhập mã số xác nhận bên dưới:

Không có hình ảnh khác cho sản phẩm này.